CÁC NHÓM TOUR

TÌM TOUR

Tên tour
Số ngày
đến
Giá từ
đến
Đi
về
Địa danh
Có giảm giá

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

MP3 PLAYER:

Trang chủ Lịch khởi hành Dịch vụ Danh lam thắng cảnh Tin tức Tìm kiếm Liên hệ

BẢNG GIÁ - LỊCH KHỞI HÀNH

Tên tour
Hạng vé
Giá tour (VND)
PT p.đơn
Vé MB/tàu
Ngày khởi hành
3. HÀ NỘI- NINH BÌNH- NÚI YÊN TỬ- ĐẢO TUẦN CHÂU- VỊNH HẠ LONG- SAPA (7N/6Đ) - đi máy bay, về máy bay (MB_ HN- HL- SP)
Ks 2 sao
7,698,000
1,000,000
5,994,000
 
Ks 3 sao
7,998,000
1,250,000
Ks 4 sao
9,648,000
2,570,000
Ks 2 & 3 sao
5,975,000
1,300,000
5,994,000
 
Ks 3 sao
6,975,000
1,900,000
Ks 4 sao
9,895,000
4,600,000
ks 3 & 4 sao
7,375,000
2,650,000
5. HÀ NỘI- YÊN TỬ- HẠ LONG (2N/1Đ) - đi xe, về xe (MB-HL)
Ks 3 sao
1,950,000
300,000
 
 
Ks 4 sao
2,250,000
600,000
5. HÀ NỘI- NINH BÌNH- NÚI YÊN TỬ- ĐẢO TUẦN CHÂU- VỊNH HẠ LONG (5N/4Đ) - đi máy bay, về máy bay (MB_ 06)
Ks 2 & 3 sao
4,885,000
1,000,000
5,994,000
 
Ks 3 sao
5,850,000
1,450,000
Ks 4 sao
8,195,000
3,300,000
ks 3 & 4 sao
6,175,000
2,025,000
6. TRÀNG AN- HOA LƯ- BÁI ĐÍNH (1N/0Đ) - đi xe, về xe (MB- NB)
Tiêu chuẩn
698,000
0
 
 
6. HÀ NỘI- NÚI YÊN TỬ- ĐẢO TUẦN CHÂU- VỊNH HẠ LONG. (4N/3Đ) - đi máy bay, về máy bay (MB_ 01)
Ks 2 & 3 sao
3,960,000
700,000
5,994,000
 
Ks 3 sao
4,450,000
1,050,000
Ks 4 sao
6,390,000
2,300,000
ks 3 & 4 sao
4,985,000
1,400,000
7. HÀ NỘI- LẠNG SƠN- CAO BẰNG- BĂC KẠN (5N/4Đ) - đi máy bay, về máy bay (MB- ĐB)
Ks 2 & 4 sao
6,050,000
1,250,000
 
 
8. HÀ NỘI- LÀO CAI- SAPA (4N/3Đ) - đi máy bay, về máy bay (MB- SP)
Ks 3 sao
4,200,000
250,000
 
 
Ks 4 sao
4,450,000
500,000
8. HÀ NỘI- SƠN LA- ĐIỆN BIÊN- MAI CHÂU (4N/3Đ) - đi máy bay, về máy bay (MB- TB)
Ks 2 & 3 sao
4,590,000
650,000
 
 
10. HÀ NỘI- SAPA- NINH BÌNH-VỊNH HẠ LONG (6N/5Đ) - đi máy bay, về máy bay (MB- HN- SP- HL)
Ks 3 sao
7,798,000
1,250,000
5,994,000
 
Ks 4 sao
9,348,000
2,570,000
11. HÀ NỘI- NINH BÌNH- NÚI YÊN TỬ- ĐẢO TUẦN CHÂU- VỊNH HẠ LONG (4N/3Đ) - đi máy bay, về máy bay (MB- HN- HL)
Ks 3 sao
4,298,000
950,000
5,994,000
 
Ks 4 sao
5,698,000
2,070,000
12. Nha Trang-Đà Lạt-Hội An-Đà Nẵng-Bà Nà-Huế-Động Thiên Đường (9N/8Đ) - đi xe, về máy bay (MTTN- NT- ĐL-ĐN-HA-H-TĐ)
Ks 3 sao
9,364,000
2,145,000
4,340,000
 
Ks 4 sao
11,458,000
3,935,000
13. Nha Trang-Đà Lạt-Hội An-Đà Nẵng-Bà Nà-Huế (8N/7Đ) - đi xe, về máy bay (MTTN- NT- ĐL-ĐN-HA-H)
Ks 2 sao
9,680,000
2,050,000
4,382,000
 
Ks 3 sao
11,073,000
3,445,000
Ks 4 sao
17,565,000
9,210,000
14. NHA TRANG -HỘI AN-ĐÀ NẴNG-BÀ NÀ-HUẾ-THIÊN ĐƯỜNG (7N/6Đ) - đi xe, về máy bay (MTTN- NT-ĐN-HA-H-TĐ)
Ks 3 sao
7,865,000
1,575,000
4,340,000
 
Ks 4 sao
9,678,000
3,135,000
15. NHA TRANG- PHỐ CỔ HỘI AN- ĐÀ NẴNG- BÀ NÀ- HUẾ (6N/5Đ) - đi xe, về máy bay (MTTN_ NT-ĐN-HA-H)
Ks 3 sao
6,965,000
1,275,000
4,340,000
 
Ks 4 sao
8,778,000
2,635,000
16. ĐÀ NẴNG-BÀ NÀ-HUẾ (3N/2Đ) - đi máy bay, về máy bay (MTTN- ĐN-H)
Ks 3 sao
3,278,000
450,000
 
 
Ks 4 sao
4,278,000
900,000
17. HỘI AN-ĐÀ NẴNG-BÀ NÀ-HUẾ (4N/3Đ) - đi máy bay, về máy bay (MTTN- HA- H- TĐ)
Ks 3 sao
5,610,000
1,295,000
4,340,000
 
Ks 4 sao
7,420,000
2,650,000
18. ĐÀ NẴNG - HỘI AN - HUẾ - ĐỘNG THIÊN ĐƯỜNG (4N/3Đ) - đi máy bay, về máy bay (MTTN_ ĐN-H-TĐ)
Ks 3 sao
3,698,000
750,000
1,352,000
 
Ks 4 sao
4,648,000
1,550,000
19. PHỐ CỔ HỘI AN- ĐÀ NẴNG- BÀ NÀ- HUẾ- ĐỘNG THIÊN ĐƯỜNG (5N/4Đ) - đi máy bay, về máy bay (MTTN_ ĐN-HA-H-TĐ)
Ks 3 sao
5,078,000
975,000
4,340,000
 
Ks 4 sao
6,078,000
1,875,000