CÁC NHÓM TOUR

TÌM TOUR

Tên tour
Số ngày
đến
Giá từ
đến
Đi
về
Địa danh
Có giảm giá

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

MP3 PLAYER:

Trang chủ Bảng giá tour Dịch vụ Danh lam thắng cảnh Tin tức Tìm kiếm Liên hệ

BẢNG GIÁ - LỊCH KHỞI HÀNH

Tên tour
Hạng vé
Giá tour (VND)
PT p.đơn
Vé MB/tàu
Ngày khởi hành
21. CHÂU ĐỐC- HÀ TIÊN- RẠCH GIÁ- PHÚ QUỐC- CẦN THƠ (6N/5Đ) - đi Tàu cao tốc và xe, về máy bay và xe (MN_ ĐBSCL3)
Ks 2 & 3 sao
7,659,000
2,100,000
 
 
Ks 2 & 4 sao
9,330,000
3,500,000
22. CHÂU ĐỐC - HÀ TIÊN - CẦN THƠ (4N/3Đ) - đi xe, về xe (MN_ ĐBSCL1)
ks 3 & 4 sao
4,218,000
1,100,000
 
 
23. ĐẢO NGỌC PHÚ QUỐC (3N/2Đ) - đi máy bay, về máy bay (MN_PQ)
Ks 2 sao
1,998,000
600,000
3,310,000
 
Ks 3 sao
2,498,000
1,000,000
Ks 4 sao
3,478,000
1,900,000
24. PHÚ QUỐC- HÀ TIÊN- RẠCH GIÁ- CẦN THƠ (5N/4Đ) - đi máy bay, về Tàu cao tốc và xe (MN_ĐBSCL4)
Ks 2 & 3 sao
6,145,000
1,900,000
1,655,000
 
Ks 4 sao
7,862,000
3,300,000
25. CHÂU ĐỐC - HÀ TIÊN- RẠCH GIÁ - PHÚ QUỐC (5N/4Đ) - đi Tàu cao tốc và xe, về máy bay (MN_ ĐBSCL2)
Ks 2 & 3 sao
5,649,000
1,700,000
1,655,000
 
Ks 2 & 4 sao
6,778,000
2,500,000
26. TIỀN GIANG - CẦN THƠ (2N/1Đ) - đi xe, về xe (MN_ CT)
Ks 3 sao
1,318,000
250,000
 
 
Ks 4 sao
1,718,000
650,000
26. TRÀM CHIM- GÁO GIỒNG (2N/1Đ) - đi xe, về xe (MN_ TC- GG)
Ks 2 sao
1,668,000
250,000
 
 
28. TIỀN GIANG - BẾN TRE (1N/Đ) - đi xe, về xe (MN_TG- BT)
Tiêu chuẩn
495,000
0
 
 
29. CHÂU ĐỐC - LONG XUYÊN (2N/1Đ) - đi xe, về xe (MN_ CĐ- LX)
Ks 2 sao
1,725,000
250,000
 
 
30. TIỀN GIANG - RẠCH GIÁ - CÀ MAU - CẦN THƠ (4N/3Đ) - đi xe, về xe (MN_ ĐBSCL7)
Ks 4 sao
4,290,000
1,400,000
 
 
ks 3 & 4 sao
3,718,000
1,150,000
31. CHÂU ĐỐC- HÀ TIÊN- CÀ MAU- BẠC LIÊU- CẦN THƠ (6N/5Đ) - đi xe, về xe (MN_ ĐBSCL6)
ks 3 & 4 sao
6,305,000
1,800,000
 
 
ks 3 & 4 sao
6,018,000
1,600,000
32. NHA TRANG - ĐÀ LẠT - ĐÀ NẴNG - HỘI AN - HUẾ - THIÊN ĐƯỜNG - HÀ NỘI - SAPA - HẠ LONG (14N/13Đ) - đi xe, về máy bay (NT- ĐL- DN- H- TĐ- HN- SP- HL)
Ks 3 sao
14,548,000
4,200,000
3,690,000
 
Ks 4 sao
17,848,000
6,900,000
33. NHA TRANG - ĐÀ LẠT - ĐÀ NẴNG - HỘI AN - HUẾ - THIÊN ĐƯỜNG - HÀ NỘI - SAPA (12N/11Đ) - đi xe, về máy bay (NT- ĐL- DN- H- TĐ- HN- SP)
Ks 3 sao
12,774,000
3,550,000
3,690,000
 
Ks 4 sao
14,849,000
5,687,000
37. ĐÀ NẴNG - HỘI AN - HUẾ - ĐỘNG THIÊN ĐƯỜNG - HÀ NỘI - SAPA - HẠ LONG (9N/8Đ) - đi máy bay, về máy bay (ĐN-HA-H-TĐ-HN-SP-HL)
Ks 3 sao
9,488,000
2,150,000
3,690,000
 
Ks 4 sao
11,638,000
4,150,000
38. ĐÀ LẠT - HÀ NỘI - SAPA - HẠ LONG (7N/6Đ) - đi xe, về máy bay (ĐL- HN- SP- HL)
Ks 3 sao
8,370,000
2,180,000
1,655,000
 
Ks 4 sao
10,122,000
3,750,000
40. NHA TRANG - ĐÀ NẴNG - HỘI AN - HUẾ - ĐỘNG THIÊN ĐƯỜNG - HÀ NỘI - SAPA - HẠ LONG (12N/11Đ) - đi xe, về máy bay (NT- ĐN- H- TĐ- HN- SP- HL)
Ks 3 sao
12,660,000
3,500,000
3,690,000
 
Ks 4 sao
15,360,000
6,040,000
41. ĐÀ NẴNG - HỘI AN - HUẾ - ĐỘNG THIÊN ĐƯỜNG - HÀ NỘI - SAPA (7N/6Đ) - đi máy bay, về máy bay (ĐN-HA-H-TĐ-HN-SP)
Ks 3 sao
6,697,000
1,425,000
3,690,000
 
Ks 4 sao
8,147,000
2,713,000
42. NHA TRANG - ĐÀ NẴNG - HỘI AN - HUẾ - ĐỘNG THIÊN ĐƯỜNG - HÀ NỘI - SAPA (10N/9Đ) - đi xe, về máy bay (NT- ĐN- H- TĐ- HN- SP)
Ks 3 sao
9,140,000
2,850,000
3,690,000
 
Ks 4 sao
11,360,000
4,820,000