CÁC NHÓM TOUR

TÌM TOUR

Tên tour
Số ngày
đến
Giá từ
đến
Đi
về
Địa danh
Có giảm giá

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

MP3 PLAYER:

Trang chủ Bảng giá tour Dịch vụ Danh lam thắng cảnh Tin tức Tìm kiếm Liên hệ

BẢNG GIÁ - LỊCH KHỞI HÀNH

Tên tour
Hạng vé
Giá tour (VND)
PT p.đơn
Vé MB/tàu
Ngày khởi hành
52. ĐÀ LẠT 1 (4N/3Đ) - đi xe, về xe (MTTN_ ĐL1)
Ks 2 sao
2,768,000
390,000
 
 
Ks 3 sao Loại 1
3,628,000
1,170,000
Ks 3 sao Loại 2
3,198,000
900,000
Ks 4 sao Loại 2
4,058,000
1,350,000
Ks 4 sao Loại 1
4,488,000
1,725,000
53. ĐÀ LẠT 2 (4N/3Đ) - đi xe, về máy bay (MTTN_ ĐL2)
Ks 2 sao
2,668,000
390,000
1,655,000
 
Ks 3 sao Loại 1
3,528,000
1,170,000
Ks 3 sao Loại 2
3,098,000
900,000
Ks 4 sao Loại 2
3,958,000
1,350,000
Ks 4 sao Loại 1
4,388,000
1,725,000
54. ĐÀ LẠT 3 (4N/3Đ) - đi máy bay, về máy bay (MTTN_ ĐL3)
Ks 2 sao
2,488,000
390,000
3,310,000
 
Ks 3 sao Loại 1
3,348,000
1,170,000
Ks 3 sao Loại 2
2,918,000
900,000
Ks 4 sao Loại 2
3,778,000
1,350,000
Ks 4 sao Loại 1
4,208,000
1,725,000
55. ĐÀ LẠT 7 (3N/2Đ) - đi xe, về xe (MTTN_ ĐL7)
Ks 1 sao
1,190,000
250,000
980,000
 
Ks 3 sao Loại 1
2,480,000
780,000
Ks 3 sao Loại 2
2,294,000
520,000
Ks 4 sao Loại 2
2,651,000
900,000
Ks 4 sao Loại 1
2,944,000
1,150,000
55. Đà Lạt 4 (3N/2Đ) - đi xe, về xe (MTTN - DL4)
Ks 2 sao
2,626,000
375,000
 
 
Ks 3 sao Loại 1
3,246,000
1,170,000
Ks 3 sao Loại 2
2,966,000
780,000
Ks 4 sao Loại 2
3,526,000
1,350,000
Ks 4 sao Loại 1
3,966,000
1,725,000
56. PHAN THIẾT - ĐÀ LẠT (4N/3Đ) - đi xe, về xe (MTTN_ PT- ĐL)
Ks 3 sao
3,698,000
900,000
 
 
Ks 4 sao
4,774,000
1,650,000
57. ĐÀ LẠT 6 (3N/2Đ) - đi máy bay hoăc xe Chất Lượng Cao, về xe (MTTN_ ĐL6)
Ks 2 sao
1,868,000
250,000
 
 
Ks 3 sao Loại 1
2,342,000
780,000
Ks 3 sao Loại 2
2,094,000
520,000
Ks 4 sao Loại 2
2,568,000
900,000
Ks 4 sao Loại 1
2,894,000
1,150,000
58. PHAN THIẾT - NHA TRANG - ĐÀ LẠT (6N/5Đ) - đi xe, về xe (MTTN_PT- NT- ĐL)
Ks 3 sao
6,074,000
1,770,000
 
 
Ks 4 sao
7,594,000
2,910,000
59. PHAN THIẾT - TÀ CÚ (2N/1Đ) - đi xe, về xe (MTTN- PT)
Ks 3 sao
1,398,000
300,000
 
 
Resort 3 sao
1,798,000
600,000
Resort 4 sao
2,132,000
850,000
Resort 4 sao
2,132,000
850,000
60. NHA TRANG (4N/3Đ) - đi xe, về xe (NT1_ TẾT)
Ks 4 sao
4,148,000
1,800,000
 
 
Ks 4 sao
4,448,000
1,800,000
Ks 5 sao
8,592,000
5,400,000
Ks 3 sao Loại 2
3,192,000
900,000
61. NHA TRANG - ĐÀ LẠT 1 (5N/4Đ) - đi xe, về xe (MTTN- NTĐL1)
Ks 2 sao
3,598,000
500,000
 
 
Ks 4 sao
5,230,000
2,060,000
Ks 3 sao Loại 1
4,645,000
1,650,000
Ks 3 sao Loại 2
4,135,000
1,170,000
61. NHA TRANG - ĐÀ LẠT 3 (5N/4Đ) - đi máy bay, về máy bay (MTTN_NT- ĐL3)
Ks 2 sao
3,230,000
500,000
 
 
Ks 4 sao
4,980,000
2,060,000
Ks 3 sao Loại 1
4,295,000
1,650,000
Ks 3 sao Loại 2
3,885,000
1,170,000
61. NHA TRANG - ĐÀ LẠT 4 (4N/3Đ) - đi máy bay hoăc xe Chất Lượng Cao, về xe (MTTN_NT- ĐL4)
Ks 2 sao
2,842,000
375,000
869,000
 
Ks 4 sao
4,077,000
1,890,000
Ks 3 sao Loại 1
3,578,000
1,200,000
Ks 3 sao Loại 2
3,278,000
900,000
62. NHA TRANG - ĐÀ LẠT 3 (5N/4Đ) - đi máy bay, về máy bay (MTTN_NT- ĐL3)
Ks 2 sao
3,298,000
500,000
1,738,000
 
Ks 4 sao
4,930,000
2,060,000
Ks 3 sao Loại 1
4,345,000
1,650,000
Ks 3 sao Loại 2
3,835,000
1,170,000
64. NHA TRANG 4 (4N/3Đ) - đi xe, về máy bay (MTTN- NT4)
Ks 2 sao
2,702,000
375,000
869,000
 
Ks 4 sao
3,898,000
1,890,000
Ks 3 sao Loại 1
3,298,000
1,350,000
Ks 3 sao Loại 1
3,602,000
1,350,000
Ks 3 sao Loại 2
2,898,000
900,000
65. NHA TRANG 5 (4N/3Đ) - đi máy bay, về máy bay (MTTN- NT5)
Ks 4 sao
3,748,000
1,890,000
1,730,000
 
Ks 5 sao
8,362,000
5,400,000
Ks 3 sao Loại 1
3,148,000
1,350,000
Ks 3 sao Loại 1
3,362,000
1,350,000
Ks 3 sao Loại 2
2,748,000
900,000
69. BUÔN MÊ THUỘT - GIA LAI - KON TUM 1 (5N/4Đ) - đi xe, về xe (MTTN- BMT1)
Tiêu chuẩn
4,760,000
1,010,000
 
 
70. Buôn Mê Thuột (3N/2Đ) - đi xe, về xe (MTTN- BMT6)
Tiêu chuẩn
2,375,000
475,000
 
 
71. PHAN THIẾT - HẢI ĐĂNG - KÊ GÀ (2N/1Đ) - đi xe, về xe (MTTN_PT2)
Ks 3 sao
1,398,000
300,000
 
 
Resort 3 sao
1,798,000
600,000
Resort 4 sao
2,132,000
850,000