CÁC NHÓM TOUR

TÌM TOUR

Tên tour
Số ngày
đến
Giá từ
đến
Đi
về
Địa danh
Có giảm giá

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

MP3 PLAYER:

Trang chủ Bảng giá tour Dịch vụ Danh lam thắng cảnh Tin tức Tìm kiếm Liên hệ

BẢNG GIÁ - LỊCH KHỞI HÀNH

Tên tour
Hạng vé
Giá tour (VND)
PT p.đơn
Vé MB/tàu
Ngày khởi hành
Ks 2 & 3 sao
5,419,000
1,200,000
 
 
Ks 4 sao
4,290,000
1,400,000
Tiêu chuẩn
3,929,000
600,000
 
 
ks 3 & 4 sao
6,305,000
1,800,000
32. NHA TRANG - ĐÀ LẠT - ĐÀ NẴNG - HỘI AN - HUẾ - THIÊN ĐƯỜNG - HÀ NỘI - SAPA - HẠ LONG (14N/13Đ) - đi xe, về máy bay (NT- ĐL- DN- H- TĐ- HN- SP- HL)
Ks 3 sao
14,548,000
4,200,000
3,690,000
 
Ks 4 sao
17,848,000
6,900,000
33. NHA TRANG - ĐÀ LẠT - ĐÀ NẴNG - HỘI AN - HUẾ - THIÊN ĐƯỜNG - HÀ NỘI - SAPA (12N/11Đ) - đi xe, về máy bay (NT- ĐL- DN- H- TĐ- HN- SP)
Ks 3 sao
12,774,000
3,550,000
3,690,000
 
Ks 4 sao
14,849,000
5,687,000
37. ĐÀ NẴNG - HỘI AN - HUẾ - ĐỘNG THIÊN ĐƯỜNG - HÀ NỘI - SAPA - HẠ LONG (9N/8Đ) - đi máy bay, về máy bay (ĐN-HA-H-TĐ-HN-SP-HL)
Ks 3 sao
9,488,000
2,150,000
3,690,000
 
Ks 4 sao
11,638,000
4,150,000
38. ĐÀ LẠT - HÀ NỘI - SAPA - HẠ LONG (7N/6Đ) - đi xe, về máy bay (ĐL- HN- SP- HL)
Ks 3 sao
8,370,000
2,180,000
1,655,000
 
Ks 4 sao
10,122,000
3,750,000
40. NHA TRANG - ĐÀ NẴNG - HỘI AN - HUẾ - ĐỘNG THIÊN ĐƯỜNG - HÀ NỘI - SAPA - HẠ LONG (12N/11Đ) - đi xe, về máy bay (NT- ĐN- H- TĐ- HN- SP- HL)
Ks 3 sao
12,660,000
3,500,000
3,690,000
 
Ks 4 sao
15,360,000
6,040,000
41. ĐÀ NẴNG - HỘI AN - HUẾ - ĐỘNG THIÊN ĐƯỜNG - HÀ NỘI - SAPA (7N/6Đ) - đi máy bay, về máy bay (ĐN-HA-H-TĐ-HN-SP)
Ks 3 sao
6,697,000
1,425,000
3,690,000
 
Ks 4 sao
8,147,000
2,713,000
42. NHA TRANG - ĐÀ NẴNG - HỘI AN - HUẾ - ĐỘNG THIÊN ĐƯỜNG - HÀ NỘI - SAPA (10N/9Đ) - đi xe, về máy bay (NT- ĐN- H- TĐ- HN- SP)
Ks 3 sao
9,140,000
2,850,000
3,690,000
 
Ks 4 sao
11,360,000
4,820,000
52. ĐÀ LẠT 1 (4N/3Đ) - đi xe, về xe (MTTN_ ĐL1)
Ks 2 sao
2,768,000
390,000
 
 
Ks 3 sao Loại 1
3,628,000
1,170,000
Ks 3 sao Loại 2
3,198,000
900,000
Ks 4 sao Loại 2
4,058,000
1,350,000
Ks 4 sao Loại 1
4,488,000
1,725,000
53. ĐÀ LẠT 2 (4N/3Đ) - đi xe, về máy bay (MTTN_ ĐL2)
Ks 2 sao
2,668,000
390,000
1,655,000
 
Ks 3 sao Loại 1
3,528,000
1,170,000
Ks 3 sao Loại 2
3,098,000
900,000
Ks 4 sao Loại 2
3,958,000
1,350,000
Ks 4 sao Loại 1
4,388,000
1,725,000
54. ĐÀ LẠT 3 (4N/3Đ) - đi máy bay, về máy bay (MTTN_ ĐL3)
Ks 2 sao
2,488,000
390,000
3,310,000
 
Ks 3 sao Loại 1
3,348,000
1,170,000
Ks 3 sao Loại 2
2,918,000
900,000
Ks 4 sao Loại 2
3,778,000
1,350,000
Ks 4 sao Loại 1
4,208,000
1,725,000
55. ĐÀ LẠT 7 (3N/2Đ) - đi xe, về xe (MTTN_ ĐL7)
Ks 1 sao
1,190,000
250,000
980,000
 
Ks 3 sao Loại 1
2,480,000
780,000
Ks 3 sao Loại 2
2,294,000
520,000
Ks 4 sao Loại 2
2,651,000
900,000
Ks 4 sao Loại 1
2,944,000
1,150,000
55. Đà Lạt 4 (3N/2Đ) - đi xe, về xe (MTTN - DL4)
Ks 2 sao
2,626,000
375,000
 
 
Ks 3 sao Loại 1
3,246,000
1,170,000
Ks 3 sao Loại 2
2,966,000
780,000
Ks 4 sao Loại 2
3,526,000
1,350,000
Ks 4 sao Loại 1
3,966,000
1,725,000
56. PHAN THIẾT - ĐÀ LẠT (4N/3Đ) - đi xe, về xe (MTTN_ PT- ĐL)
Ks 3 sao
3,698,000
900,000
 
 
Ks 4 sao
4,774,000
1,650,000
57. ĐÀ LẠT 6 (3N/2Đ) - đi máy bay hoăc xe Chất Lượng Cao, về xe (MTTN_ ĐL6)
Ks 2 sao
1,868,000
250,000
 
 
Ks 3 sao Loại 1
2,342,000
780,000
Ks 3 sao Loại 2
2,094,000
520,000
Ks 4 sao Loại 2
2,568,000
900,000
Ks 4 sao Loại 1
2,894,000
1,150,000
58. PHAN THIẾT - NHA TRANG - ĐÀ LẠT (6N/5Đ) - đi xe, về xe (MTTN_PT- NT- ĐL)
Ks 3 sao
6,074,000
1,770,000
 
 
Ks 4 sao
7,594,000
2,910,000
59. PHAN THIẾT - TÀ CÚ (2N/1Đ) - đi xe, về xe (MTTN- PT)
Ks 3 sao
1,398,000
300,000
 
 
Resort 3 sao
1,798,000
600,000
Resort 4 sao
2,132,000
850,000
Resort 4 sao
2,132,000
850,000